Bản dịch của từ 阴倒 trong tiếng Việt

阴倒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴倒 (Động từ)

yīn dǎo
01

(方言) nghĩa là “đi vào chỗ tối, âm thầm đến” hoặc “đến, tới” trong khẩu ngữ vùng — giống cách nói giản lược của “阴到/阴到” (như “đến mà không ồn ào”)

方言。犹阴到。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴倒

yīn

dào

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép