Bản dịch của từ 阴冻 trong tiếng Việt

阴冻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴冻 (Danh từ)

yīn dòng
01

Băng giá ở chỗ khuất ánh nắng / băng đóng ở nơi tối, hoặc băng ở dưới đất (băng âm/ẩn dưới đất)

背阳处的冻冰。《管子.巨乘马》﹕“日至六十日而阳冻释﹐七十日而阴冻释。阴冻释而秇稷。”郭沫若等集校引张佩纶曰﹕“《说文》﹕‘阴,暗也﹐水之南﹐山之北也。’”一说为地下的冻冰。见《管子集校》引刘绩注。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴冻

yīn

dòng

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
冻九
冻云
冻人
冻伤
冻僵
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép