Bản dịch của từ 阴刑 trong tiếng Việt

阴刑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴刑 (Danh từ)

yīn xíng
01

Hình phạt cắt bỏ bộ phận sinh dục nam (còn gọi là tử hình về thân thể trong truyền thống), tức 'cắt dương' (Hán-Việt: âm hình/âm?).

宫刑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴刑

yīn

xíng

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép