Bản dịch của từ 阴刻 trong tiếng Việt

阴刻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴刻 (Động từ)

yīn kè
01

Khắc lõm; khắc thành hình/ chữ có phần lõm xuống (đối lập với khắc nổi)

2.谓将图案或文字刻成凹形。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nham hiểm, xảo trá, độc ác; có ý hại người một cách tinh vi (Hán-Việt: Âm Khắc)

1.阴险刻毒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴刻

yīn

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép