Bản dịch của từ 阴刻乐祸 trong tiếng Việt

阴刻乐祸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴刻乐祸 (Tính từ)

yīn kè lè huò
01

Xảo trá, hẹp hòi, ác ý; thấy người khác gặp chuyện không may thì âm thầm vui mừng

为人阴险刻薄,看到他人有不如意的事就暗中高兴。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴刻乐祸

yīn

huò

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
祸不单行
祸不反踵
祸不妄至
祸不旋踵
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép