Bản dịch của từ 阴卯 trong tiếng Việt

阴卯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴卯 (Danh từ)

yīn mǎo
01

Răng guốc/guốc có phần răng che khuất, không lộ ra ngoài (thuật ngữ về guốc hoặc hình răng); nghĩa gốc chỉ phần răng không lộ ở guốc

不外露的屐齿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴卯

yīn

mǎo

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
卯上
卯不对榫
卯云
卯册
卯君
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép