Bản dịch của từ 阴厌 trong tiếng Việt

阴厌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴厌 (Danh từ)

yīn yàn
01

Hình thức lễ cổ trong nghi lễ tế tự: việc tế ở chỗ âm u trong miếu tổ khi người con trưởng (thế tử) chết lúc chưa trưởng thành (xưa gọi là “陰厭” – lễ táng/tế đặc biệt ở nơi âm u của miếu).

古代祭礼。嫡长子未成年而死﹐祭之于宗庙幽阴之处﹐称为“阴厌”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴厌

yīn

yàn

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
厌世
厌世主义
厌乱
厌事
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép