Bản dịch của từ 阴命 trong tiếng Việt

阴命

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴命 (Danh từ)

yīn mìng
01

Tên một loại thuốc cực độc (một chất gây chết người); '陰命' 作為藥名意指劇毒藥物

剧毒药物名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴命

yīn

mìng

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép