Bản dịch của từ 阴唇 trong tiếng Việt

阴唇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴唇 (Danh từ)

yīn chún
01

Âm thần; vành cửa mình

女性生殖器的外表部分有大阴唇、小阴唇之分大阴唇为生殖器外口两侧的两条纵行皮肤皱襞,小阴唇则为片状皱襞,在大阴唇的內侧,与之平行排列尿道、阴道皆开口于此

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴唇

yīn

chún

阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép