Bản dịch của từ 阴墟 trong tiếng Việt

阴墟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴墟 (Danh từ)

yīn xū
01

Mồ mả; khu mộ âm u (âm “âm” trong nghĩa là âm u, chỉ nơi hoang vắng) — nghĩa cổ dùng để chỉ nghĩa địa.

2.墓地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đống hoang tàn; đống đổ nát (chỉ nơi bị phá hủy, hoang phế)

1.废墟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴墟

yīn

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
墟井
墟囿
墟土
墟场
墟坟
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép