Bản dịch của từ 阴声 trong tiếng Việt
阴声
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
阴声 (Danh từ)
【yīn shēng】
01
Âm (giọng) theo cổ cách chia âm thành âm âm và dương; chỉ những âm thanh trầm, đục, thấp (âm “âm” trong âm dương).
1.古代以清浊高下将声音分成阴阳二类。声音浊而低的称阴声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Âm vị học thuật ngữ: âm “âm” đối với “dương声”,chỉ những âm tiết có vần tận cùng là nguyên âm hoặc không có phụ âm cuối (vần mở)
2.音韵学术语。同“阳声”相对。指韵尾是元音或没有韵尾的韵母。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴声
yīn
阴
shēng
声
Các từ liên quan
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
- Các biến thể:
- 陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溵
秵
𠆭
濦
欭
蒑
霠
凐
陰
駰
韾
囙
隓
陇
隬
阬
䢺
邔
䢷
鄭
䣙
鄞
郊
鄖
阳
有
吗
𠆶
卋
成
𠕼
䒗
托
异
刏
𠃢
阴天
阴影
阴阳
阴历
阴谋
阴霾
光阴
阴茎
阴沉
阴暗
