Bản dịch của từ 阴威 trong tiếng Việt

阴威

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴威 (Danh từ)

yīn wēi
01

1.犹神威。

Ví dụ
02

Âm khí nặng nề; không khí u ám, ảm đạm (cảm giác lạnh lẽo, u uất do âm khí nhiều)

2.谓阴气浓厚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một tên gọi cổ (từ Hán) chỉ hoa cúc

3.菊的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴威

yīn

wēi

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép