Bản dịch của từ 阴字 trong tiếng Việt

阴字

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴字 (Danh từ)

yīn zì
01

Âm chữ (chữ viết bằng nét chìm/陰文), tức là phần ghi chú/ghi âm có tính “âm” hoặc viết dạng âm tiết; cũng hiểu là chữ viết mang ý “âm” trong đôi (âm — dương)

即阴文。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴字

yīn

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
字义
字书
字乳
字人
字体
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép