Bản dịch của từ 阴害 trong tiếng Việt
阴害
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
阴害 (Danh từ)
【yīn hài】
01
Mối nguy ẩn, hiểm họa tiềm ẩn (không rõ ràng nhưng có khả năng gây hại)
2.犹隐患。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bí mật hãm hại; lén lút đặt bẫy hoặc bôi nhọ người khác (âm mưu hại người).
1.暗中陷害。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴害
yīn
阴
hài
害
Các từ liên quan
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
害不好
害义
害事
害人
害人不浅
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
- Các biến thể:
- 陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溵
秵
𠆭
濦
欭
蒑
霠
凐
陰
駰
韾
囙
隓
陇
隬
阬
䢺
邔
䢷
鄭
䣙
鄞
郊
鄖
阳
有
吗
𠆶
卋
成
𠕼
䒗
托
异
刏
𠃢
阴天
阴影
阴阳
阴历
阴谋
阴霾
光阴
阴茎
阴沉
阴暗
