Bản dịch của từ 阴幽 trong tiếng Việt
阴幽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
阴幽 (Tính từ)
【yīn yōu】
01
Âm u, u tối; âm u, tối tăm (mô tả nơi chốn hoặc ánh sáng yếu khiến cảm giác rùng rợn)
2.阴暗﹔昏暗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
4.沉静安娴。
Ví dụ
03
Xa xôi, vắng vẻ, âm u; chốn heo hút, hẻo lánh (gợi cảnh tối tăm, ít người lui tới)
1.边远幽僻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Ẩn náu, tiềm ẩn không lộ; u ám, âm u (cảm giác khuất sâu, khó thấy)
3.潜藏不露。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴幽
yīn
阴
yōu
幽
Các từ liên quan
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
- Các biến thể:
- 陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溵
秵
𠆭
濦
欭
蒑
霠
凐
陰
駰
韾
囙
隓
陇
隬
阬
䢺
邔
䢷
鄭
䣙
鄞
郊
鄖
阳
有
吗
𠆶
卋
成
𠕼
䒗
托
异
刏
𠃢
阴天
阴影
阴阳
阴历
阴谋
阴霾
光阴
阴茎
阴沉
阴暗
