Bản dịch của từ 阴心人 trong tiếng Việt

阴心人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴心人 (Danh từ)

yīn xīn rén
01

Người âm thầm tính toán/nham hiểm, trong lòng có ý đồ nhưng không bộc lộ

暗中用心思﹐不暴露思想的人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴心人

yīn

xīn

rén

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép