Bản dịch của từ 阴忮 trong tiếng Việt

阴忮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴忮 (Tính từ)

yīn zhì
01

Xảo quyệt, hiểm độc và ghen tỵ (âm Hán Việt: Âm—'âm'/, '' có nghĩa là hằn hộc, ghen tức); mô tả người có tâm địa hiểm ác và ghen ghét thâm sâu

阴险嫉妒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴忮

yīn

zhì

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
忮佷
忮克
忮刻
忮嫉
忮害
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép