Bản dịch của từ 阴性 trong tiếng Việt

阴性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴性 (Danh từ)

yīn xìng
01

Âm tính (xét nghiệm)

诊断疾病时对进行某种试验或化验所得结果的表示方法,说明体内没有某种病原体存在 或对某种药物没有过敏反应

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống cái (ngôn ngữ học)

一种语法范畴。某些语言里名词、代词、形容词等有阳性、阴性或阳性、阴性、中性的分别

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴性

yīn

xìng

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép