Bản dịch của từ 阴悄悄 trong tiếng Việt

阴悄悄

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴悄悄 (Cụm từ)

yīn qiāo qiāo
01

不声不响地﹔悄悄地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴悄悄

yīn

qiāo

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
悄促促
悄冥冥
悄切
悄地
悄声
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép