Bản dịch của từ 阴惨 trong tiếng Việt

阴惨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴惨 (Tính từ)

yīn cǎn
01

Chỉ tiết khí vào mùa thu và mùa đông (mùa thu-đông theo lịch cổ Trung Quốc)

2.指秋冬节序。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ảm đạm, u tối và thê thảm (không khí hay cảnh tượng khiến thấy buồn rầu, lạnh lẽo)

3.暗淡凄惨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

U ám, rùng rợn; vẻ lạnh lẽo, tăm tối (mang sắc thái đáng sợ)

4.阴森貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴惨

yīn

cǎn

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
惨不忍睹
惨不忍言
惨不忍闻
惨事
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép