Bản dịch của từ 阴惨阳舒 trong tiếng Việt

阴惨阳舒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴惨阳舒 (Tính từ)

yīn cǎn yáng shū
01

Âm thảm dương thư; mùa thu đông là âm, xuân hạ là dương, chỉ sự thay đổi bốn mùa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴惨阳舒

yīn

cǎn

yáng

shū

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
惨不忍睹
惨不忍言
惨不忍闻
惨事
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
舒写
舒凫
舒卷
舒启
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép