Bản dịch của từ 阴慝 trong tiếng Việt

阴慝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴慝 (Danh từ)

yīn tè
01

Âm khí độc hại; tà khí do âm thế gây ra (tà ma, uế khí làm hại người hoặc vật).

1.阴气为害。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.指阴气。

Ví dụ
03

Xảo quyệt, hiểm độc; tính cách hiểm ác, mưu mô thâm độc (Hán Việt: âm 'Âm tệ')

3.阴险邪恶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Kẻ gian tà, người xảo trá và nịnh bợ (nghĩa cổ: người hung hiểm, hiểm độc)

4.指邪佞之人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴慝

yīn

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
慝人
慝伪
慝怨
慝礼
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép