Bản dịch của từ 阴戎 trong tiếng Việt
阴戎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
阴戎 (Danh từ)
【yīn róng】
01
Chỉ chung các dân tộc thiểu số (từ cổ, chỉ nhóm dân cư không phải người Hán)
2.泛指少数民族。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên một bộ lạc/thiểu số cổ đại (西戎 之一),亦称陆浑之戎,居于河南山北(古地名),属于古代少数民族名称
1.古代少数民族名。西戎之一﹐即陆浑之戎﹐因其居住于河南山北﹐故称。一说陆浑近阴地﹐故名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴戎
yīn
阴
róng
戎
Các từ liên quan
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
戎丑
戎事
戎事倥偬
戎亭
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
- Các biến thể:
- 陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溵
秵
𠆭
濦
欭
蒑
霠
凐
陰
駰
韾
囙
隓
陇
隬
阬
䢺
邔
䢷
鄭
䣙
鄞
郊
鄖
阳
有
吗
𠆶
卋
成
𠕼
䒗
托
异
刏
𠃢
阴天
阴影
阴阳
阴历
阴谋
阴霾
光阴
阴茎
阴沉
阴暗
