Bản dịch của từ 阴教 trong tiếng Việt

阴教

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴教 (Danh từ)

yīn jiào
01

Chính quyền, chế độ bí mật hoặc chính quyền mờ ám (ý: giống “âm chính”/âm quyền)

2.犹阴政。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự giáo hóa, dạy dỗ nữ giới; lễ nghi, phép tắc dành cho phụ nữ (theo cổ văn 《周礼之意)

1.女子的教化。语本《周礼.天官.内宰》﹕“以阴礼教六宫﹐以阴礼教九嫔。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴教

yīn

jiào

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
教主
教义
教乘
教习
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép