Bản dịch của từ 阴敷 trong tiếng Việt

阴敷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴敷 (Tính từ)

yīn fū
01

Phủ kín nơi ẩm ướt, lan khắp chỗ tối ẩm (ví dụ: rêu, nấm mốc phủ khắp nơi ẩm thấp)

谓遍布于阴湿之地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴敷

yīn

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
敷与
敷于散
敷佑
敷余
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép