Bản dịch của từ 阴方 trong tiếng Việt

阴方

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴方 (Danh từ)

yīn fāng
01

Vùng dân tộc thiểu số ven núi Âm (chỉ chung khu vực quanh dãy núi Âm/阴山)

2.泛指阴山一带少数民族地区。

Ví dụ
02

Hướng Tây (từ cổ/thi vị); “西方” trong văn ngôn

1.指西方。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴方

yīn

fāng

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
方丈
方丈室
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép