Bản dịch của từ 阴曀 trong tiếng Việt

阴曀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴曀 (Danh từ)

yīn yì
01

Mây che, mây mù che phủ; bóng mây làm trời u ám (Hán-Việt: âm dịch/ám dịch liên quan chữ '')

1.云翳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

U ám, có mây che khiến trời tối; thời tiết âm u (Hán-Việt: âm ẩn, u ám)

2.云气掩映日光﹐天气阴晦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chỉ tình trạng chính trị rối ren, mờ mịt như trời u ám (Hán Việt: âm u + ẩn ý hỗn loạn)

3.比喻政治昏乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Chính trị rối ren, mờ mịt (tình trạng triều chính, chính quyền suy vong, loạn lạc)

4.指昏乱的政治。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴曀

yīn

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
曀晦
曀暧
曀曀
曀滞
曀阴
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép