Bản dịch của từ 阴服微行 trong tiếng Việt
阴服微行
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
阴服微行 (Động từ)
【yīn fú wēi xíng】
01
Đi bí mật, ra ngoài cải trang: Ngày xưa, nghĩa là hoàng đế hoặc quan lại mặc thường phục, giấu danh tính để kiểm tra, tuần tra dân chúng.
微行:帝王、官吏隐藏自己身份改装出行。旧指帝王或官吏穿便装,隐瞒自己的身份进行民访。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴服微行
yīn
阴
fú
服
wēi
微
xíng
行
Các từ liên quan
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
服丧
服习
服事
微不足道
微与
微乎其微
微事
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
- Các biến thể:
- 陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溵
秵
𠆭
濦
欭
蒑
霠
凐
陰
駰
韾
囙
隓
陇
隬
阬
䢺
邔
䢷
鄭
䣙
鄞
郊
鄖
阳
有
吗
𠆶
卋
成
𠕼
䒗
托
异
刏
𠃢
阴天
阴影
阴阳
阴历
阴谋
阴霾
光阴
阴茎
阴沉
阴暗
