Bản dịch của từ 阴术 trong tiếng Việt

阴术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴术 (Danh từ)

yīn shù
01

Đường mòn âm u; lối đi nhỏ tối tăm (: âm u, : con đường/lối — theo cách cổ nghĩa “小径”)

1.幽暗的小径。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mưu mẹo, thủ đoạn xảo quyệt; âm mưu và mưu kế để lừa gạt hoặc chiếm lợi

2.阴谋诈术。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴术

yīn

shù

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
术业
术人
术士
术士冠
术学
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép