Bản dịch của từ 阴权 trong tiếng Việt

阴权

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴权 (Danh từ)

yīn quán
01

Mưu mô quyền đoán, thủ đoạn âm thầm để đạt mục đích (quyền thuật, mưu toan sau lưng)

阴谋权术。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴权

yīn

quán

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
权与
权且
权义
权书
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép