Bản dịch của từ 阴极射线 trong tiếng Việt
阴极射线
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
阴极射线 (Danh từ)
【yīn jí shè xiàn】
01
Tia catốt (tia điện tử): dòng electron do âm cực (catốt) phát ra và được gia tốc trong ống chân không, đi thẳng và làm phát quang chất huỳnh quang.
又称“电子射线”。在低压气体放电管中,在强电场作用下正离子以高速撞击阴极,由阴极发出的电子经电场加速后形成的电子流。也可由电子射线管的阴极发出的电子经电场加速后形成。它沿直线前进,能使荧光物质发出荧光,能在变化的电磁场中发生偏折。示波管和显像管等均据其特性制作而成。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴极射线
yīn
阴
jí
极
shè
射
xiàn
线
Các từ liên quan
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
线儿
线呢
线团
线圈
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
- Các biến thể:
- 陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溵
秵
𠆭
濦
欭
蒑
霠
凐
陰
駰
韾
囙
隓
陇
隬
阬
䢺
邔
䢷
鄭
䣙
鄞
郊
鄖
阳
有
吗
𠆶
卋
成
𠕼
䒗
托
异
刏
𠃢
阴天
阴影
阴阳
阴历
阴谋
阴霾
光阴
阴茎
阴沉
阴暗
