Bản dịch của từ 阴柔害物 trong tiếng Việt

阴柔害物

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴柔害物 (Tính từ)

yīn róu hài wù
01

Bề ngoài hòa nhã, âm thầm tàn ác; vẻ dịu dàng che giấu tâm địa hiểm độc (âm thầm hại người vật).

阴:暗地里;柔:温柔;害物:残害万物。外表上一团和气,内心里阴险狠毒。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴柔害物

yīn

róu

hài

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
害不好
害义
害事
害人
害人不浅
物业
物主
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép