Bản dịch của từ 阴栈 trong tiếng Việt

阴栈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴栈 (Danh từ)

yīn zhàn
01

Một đoạn đường mòn/đường tạm (栈道) ở phía tây rặng núi (âm: ),là con đường thẳng tắt vào đất Thục (入蜀) — nổi tiếng vì Tào Ngụy tướng Đặng Nhai dùng lối này vào đánh Thục; dùng chung để chỉ các lối mòn dẫn vào Thục

阴平的栈道。为入蜀捷径。三国魏将邓艾即由此道进兵灭蜀。泛指入蜀栈道。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴栈

yīn

zhàn

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
栈云
栈伙
栈单
栈山
栈山航海
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép