Bản dịch của từ 阴浪 trong tiếng Việt

阴浪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴浪 (Danh từ)

yīn làng
01

Sóng lớn do gió âm (gió lạnh/陰風) thổi lên; sóng dữ, dữ dội trên biển khi trời u ám

阴风掀起的巨浪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴浪

yīn

làng

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép