Bản dịch của từ 阴浸 trong tiếng Việt

阴浸

Phương ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴浸 (Phương ngữ)

yīn jìn
01

(phương ngữ) nói với giọng mỉa mai, mỉa mai hoặc mỉa mai

方言。谓语含讥刺。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴浸

yīn

jìn

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
浸令
浸使
浸假
浸凌
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép