Bản dịch của từ 阴消 trong tiếng Việt

阴消

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴消 (Động từ)

yīn xiāo
01

Rối loạn cương dương (y học) — liệt dương; không cương lên được

1.阳萎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lặng lẽ biến mất; âm thầm tiêu tan (thường là bóng dáng, tiếng động, cảm xúc tự nhiên giảm dần)

2.暗暗地消失。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴消

yīn

xiāo

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
消不得
消不的
消中
消乏
消亡
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép