Bản dịch của từ 阴焰 trong tiếng Việt

阴焰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴焰 (Danh từ)

yīn yàn
01

Ánh sáng do sinh vật biển phát ra (ánh sáng sinh học dưới nước); có thể hiểu là 'sáng biển' hay 'quầng sáng dưới nước'.

海中生物所发之光。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴焰

yīn

yàn

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
焰光
焰势
焰口
焰口经
焰地
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép