Bản dịch của từ 阴爻 trong tiếng Việt

阴爻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴爻 (Danh từ)

yīn yáo
01

Âm trong Kinh Dịch — một trong hai loại (dấu -- 表示 閉合陰性),用以構成卦象陰爻常以兩短線表示對應」)

1.构成《易》卦的两种爻之一。阴爻以--表示﹐阳爻以-表示。

Ví dụ
02

Người xảo quyệt, âm hiểm; kẻ gian ngoan, dùng mưu kế để hại người (Hán Việt: âm giao/âm hào liên tưởng với 'âm')

2.指阴险奸佞的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴爻

yīn

yáo

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
爻位
爻分
爻变
爻彖
爻律
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép