Bản dịch của từ 阴狱 trong tiếng Việt

阴狱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴狱 (Danh từ)

yīn yù
01

Ngục ngầm, lao tù bí mật do tư nhân hoặc quan lại lập ra (phòng giam bí mật, “tù âm thầm”)

私设之牢房﹐暗牢。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴狱

yīn

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
狱主
狱事
狱具
狱刑
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép