Bản dịch của từ 阴生 trong tiếng Việt

阴生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴生 (Danh từ)

yīn shēng
01

Sinh nhật của người đã qua đời (ngày kỷ niệm ngày sinh của người đã mất)

去世了的人的生日。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴生

yīn

shēng

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
生一
生三
生上起下
生不逢场
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép