Bản dịch của từ 阴疾 trong tiếng Việt

阴疾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴疾 (Danh từ)

yīn jí
01

Thù hận ẩn trong lòng; hận thù âm thầm, giận hờn thầm kín (Hán Việt: âm + bệnh/ghét)

1.暗中疾恨。

Ví dụ
02

Bệnh sa bẹn, thoát vị bẹn (một dạng疝气 ở bẹn)

2.疝气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴疾

yīn

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép