Bản dịch của từ 阴礼 trong tiếng Việt

阴礼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴礼 (Danh từ)

yīn lǐ
01

Lễ nghi dành cho phụ nữ theo tục xưa; quy tắc phép tắc, khuôn phép đàn bà (Hán Việt: Âm lễ/Âm nghĩa liên tưởng: 'âm' = phụ nữ)

1.旧时指妇女应循守的礼仪。

Ví dụ
02

Lễ cưới; nghi thức hôn nhân (lễ tỏ ý đã thành hôn giữa hai gia đình)

2.婚嫁之礼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴礼

yīn

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép