Bản dịch của từ 阴窍 trong tiếng Việt

阴窍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴窍 (Danh từ)

yīn qiào
01

Âm phù (chỉ bộ phận sinh dục/khung xương chậu sau: hậu môn và niệu đạo) — từ y học/cổ tiếng Hoa

1.指肛门和尿道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Âm đạo (chỉ bộ phận sinh dục nữ bên trong)

2.特指女子阴道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vết lõm, rãnh lõm (vùng bị khuyết xuống tạo thành đường vân lõm)

3.凹下的纹路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Hang sâu, hang tối, hốc âm u (âm: yīn → âm u; 阴窍 chỉ những hang hốc sâu, kín đáo)

4.幽深的洞穴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴窍

yīn

qiào

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
窍中
窍会
窍凿
窍包
窍合
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép