Bản dịch của từ 阴竹 trong tiếng Việt

阴竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴竹 (Danh từ)

yīn zhú
01

2.指用阴竹做成的管乐器。

Ví dụ
02

Loài tre mọc ở phía bắc núi (một thứ tre địa phương)

1.生于山北的竹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴竹

yīn

zhú

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép