Bản dịch của từ 阴符 trong tiếng Việt

阴符

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴符 (Danh từ)

yīn fú
01

Tên một sách cổ về binh pháp (tên sách lịch đại Trung Hoa); cũng có thể chỉ bản văn mang ý nghĩa thần bí, phép thuật trong truyền thuyết

1.古兵书名。

Ví dụ
02

Tổng quát: sách binh pháp; sách chiến lược (cổ) — thường chỉ các tác phẩm hoặc bí quyết quân sự

2.泛指兵书。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴符

yīn

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
符书
符任
符伍
符会
符传
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép