Bản dịch của từ 阴管 trong tiếng Việt

阴管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴管 (Danh từ)

yīn guǎn
01

Một trong các 'luật quản' (luật thời tiết) chỉ mùa thu‑đông trong quy ước cổ; ống, chu kỳ thời tiết đại diện cho tiết trời thu đông (giải thích Hán‑Việt: = âm, = quản/luật).

代表秋冬节气的律管。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴管

yīn

guǎn

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép