Bản dịch của từ 阴纪 trong tiếng Việt
阴纪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
阴纪 (Danh từ)
【yīn jì】
01
Một cách phân loại trong nhạc luật cổ (theo phương pháp nạp âm) — các chu kỳ thuộc các chi 寅、午、戌、亥、卯、未 gọi là “âm kỷ” (阴纪); liên quan đến thứ tự sinh khắc và kết thúc của các chu kỳ âm trong cổ nhạc lý Trung Hoa.
按照古代纳音之法﹐十二律与十二支相配﹐凡属寅﹑午﹑戌﹑亥﹑卯﹑未者为“阴纪”。一说﹐自蕤宾相生﹐至于应钟而终止﹐谓之“阴纪”。参阅宋沈括《梦溪笔谈.乐律一》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴纪
yīn
阴
jì
纪
Các từ liên quan
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
纪事
纪事本末体
纪传
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
- Các biến thể:
- 陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溵
秵
𠆭
濦
欭
蒑
霠
凐
陰
駰
韾
囙
隓
陇
隬
阬
䢺
邔
䢷
鄭
䣙
鄞
郊
鄖
阳
有
吗
𠆶
卋
成
𠕼
䒗
托
异
刏
𠃢
阴天
阴影
阴阳
阴历
阴谋
阴霾
光阴
阴茎
阴沉
阴暗
