Bản dịch của từ 阴维 trong tiếng Việt
阴维
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
阴维 (Danh từ)
【yīn wéi】
01
Thuật ngữ y học cổ truyền: một trong “kỳ kinh bát mạch”, gọi là Âm Duy (陰維), chủ ở bên trong, có tác dụng liên hệ, duy trì các kinh âm; đường hành đi từ các giao hội của kinh âm, dọc theo mặt trong đùi lên bụng nhỏ, theo hông sườn, xuyên ngực đến họng hai bên, rồi lên đầu trán trước.
中医学名词。奇经八脉之一。阴维主里﹐有维系联络在里诸阴经的作用。循行路线是﹕起于诸阴经之交会处﹐上沿腿内侧﹐上抵小腹部﹐沿胁肋﹐上贯胸膈﹐到咽部的两旁会合﹐上行头面﹐至顶前的头额部。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴维
yīn
阴
wéi
维
Các từ liên quan
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
- Các biến thể:
- 陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溵
秵
𠆭
濦
欭
蒑
霠
凐
陰
駰
韾
囙
隓
陇
隬
阬
䢺
邔
䢷
鄭
䣙
鄞
郊
鄖
阳
有
吗
𠆶
卋
成
𠕼
䒗
托
异
刏
𠃢
阴天
阴影
阴阳
阴历
阴谋
阴霾
光阴
阴茎
阴沉
阴暗
