Bản dịch của từ 阴罚 trong tiếng Việt

阴罚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴罚 (Danh từ)

yīn fá
01

Một thứ hình phạt vô hình/thiêng liêng do số mệnh hay trời đất ban cho; sự trừng phạt ngầm từ cõi âm (Hán Việt: âm phạt)

冥冥之中的惩罚。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴罚

yīn

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
罚一劝百
罚不及众
罚不及嗣
罚不当罪
罚不责众
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép