Bản dịch của từ 阴耸 trong tiếng Việt

阴耸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴耸 (Tính từ)

yīn sǒng
01

Âm u, lạnh lẽo và cao vút (miêu tả cảnh vật hoặc công trình như cây, núi, mái nhà vừa rùng rợn vừa cao chót vót)

阴森高耸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴耸

yīn

sǒng

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
耸人听闻
耸企
耸体
耸入云霄
耸出
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép